Âm /ɑ:(r)/ và /eə(r)/ (Phần II)
Âm /ɑ:(r)/ và /eə(r)/ (Phần II)
Global Education với mong muốn đóng lại bài viết giới thiệu cách phát âm của nguyên âm /ɑ:(r)/ và /eə(r)/ với một cái kết có “hậu” lý thú và hữu ích. Và điều gì đang đón chờ chúng ta trong phần II và cuối bài viết này?
Nguyên âm /eə/
Hãy theo dõi nguyên tắc phát âm của nguyên âm /eə/
/eə/ là một âm ghép giữa âm /e/ và âm /ə/. khi phát âm nguyên âm /eə/, chúng ta đẩy lưỡi nhẹ vào trong và thả lỏng. Miệng mở rộng sau đó để môi bè ra. Hãy nghe audio và tập phát âm:
Hãy nghe và nhắc lại các ví dụ sau:
|
square |
squares |
|
where |
where’s |
|
fair |
fairly |
Sarah and Mary share their pears fairly.
Lưu ý:
Hãy nghe âm R được đọc với giọng Bắc Mỹ
|
bear |
share |
dared |
stairs |
square |
where |
cared |
fairly |
Chú ý:
|
|
Thông thường |
Đôi khi |
|
/ɑ:/
|
AR (car, Barbara, smart, far) AL (half, calm) |
EAR (heart) A (ask, path, aunt): giọng Đông Nam Mỹ |
|
/eə/
|
ARE (care. Dare, square), AIR (fair, chair) EAR(bear, clear), ERE (where, here) |
|
Mời các bạn nghe các ví dụ câu về hai nguyên âm /ɑ:/ và/eə/
|
We start in March. |
|
It’s a fast car |
|
My heart’s strong |
|
Where’s the bar? |
|
It stops and starts. |
|
A glass of beer. |
|
Was his hair dark or fair? |
Nếu như bạn chưa để cách phát âmnguyên âm/ɑ:(r)/ và /eə(r)/ đi vào bộ nhớ và hình thành phản xạ khi gặp các cặp từ có cách phát âm như trên một cách chính xác thì điều đó có nghĩa là bạn đã nhận được kết cục có “hậu” như đã đề cập ở trên. Còn nếu chưa? Hãy quay lại từ phần trước và bắt đầu nhé!
Đỗ Hữu Chỉnh @ 21:21 21/03/2012
Số lượt xem: 180
- Phân biệt âm /f/ và /v/ (21/03/12)
- Phụ âm bắt đầu các âm tiết – Oh, no snow! (21/03/12)
- Tổng hợp về cách đọc các số liệu trong tiếng Anh (21/03/12)
- Liaison – Sự nối âm (21/03/12)
- Strong form và weak form trong tiếng Anh (21/03/12)
Các ý kiến mới nhất